đoản kì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn ngày, thời gian ngắn: "đoản kì" chỉ một khoảng thời gian ngắn, không dài, thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
- Lưu ý: Từ này mang tính chất cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại; thường thay bằng từ "ngắn hạn" hoặc "ngắn ngày".
Ví dụ sử dụng
- (Công việc này mang tính ngắn hạn, chỉ kéo dài vài tháng.)
- (Hợp đồng thời gian ngắn được kí kết giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đoản kì" trong văn bản pháp lí hoặc lịch sử: chỉ các thỏa thuận, giao dịch có thời hạn ngắn.
- Chế độ đoản kì thường áp dụng cho các dự án thử nghiệm. (Chế độ thời gian ngắn thường áp dụng cho các dự án thử nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Ngắn hạn (tính từ): thời gian ngắn, thường dùng trong kinh tế, kế hoạch — từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại của "đoản kì".
- Kế hoạch ngắn hạn giúp doanh nghiệp linh hoạt. (Kế hoạch thời gian ngắn giúp doanh nghiệp linh hoạt.)
Đoản (tính từ): ngắn (trong từ ghép cổ).
- Đoản kiếm là loại kiếm ngắn. (Kiếm ngắn là loại kiếm có kích thước nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngắn ngày: thời gian ngắn, thường dùng trong sinh hoạt.
- Ngắn hạn: thời gian ngắn, dùng trong chuyên môn.
- Tạm thời: không lâu dài, có tính chất nhất thời.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Vì "đoản kì" là từ cổ, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ hiện đại.